Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27748

UTF-8: E6B1A4

UTF-32: 6C64

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: hot water; soup, gravy, broth

Quan Thoại: tāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

挽歌
vãn ca

Xem thêm:

tị, tỵ [ sì ]

5DF3, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: Tỵ (ngôi thứ 6 hàng Chi)

Quảng Cáo

bánh đa nem