Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 法事
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sế, thệ, tiết, tuyệt [ chì , xué ]

8E05, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: đi đi lại lại

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn ]

63C3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: ghi chép

Xem thêm:

[ ]

9D4F, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa