Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27799

UTF-8: E6B297

UTF-32: 6C97

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim1

Pinyin: pāng 31557.060

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): MOOERU MOOU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: pāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khải [ kǎi ]

98BD, tổng 19 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Xem thêm:

mông, măng, mộng [ máng , méng , mèng ]

77A2, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mắt mờ ; 2. thẹn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10