Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沙汰
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

8DF8, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đường cấm để cho vua đi ; 2. đứng một chân

Xem thêm:

côn [ kūn ]

5D10, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng