Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27820

UTF-8: E6B2AC

UTF-32: 6CAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui6

Định nghĩa tiếng Anh: dusk; Mei river; Zhou dynasty place-name; (Cant.) to go underwater, to dive

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì,mèi

Tiếng Nhật: バイ カイ マイ

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mèi

Âm thời Đường: mɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

撥付
bát phó

Xem thêm:

luy [ ]

9F3A, tổng 28 nét, bộ thử 鼠 (+15 nét)

Xem thêm:

súc [ Chù ]

9110, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng