Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+0 nét) (màu đen)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40658

UTF-8: E9BB92

UTF-32: 9ED2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: black; dark; evil

Tiếng Nhật: コク くろ くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI KURO

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): HUK

Quan Thoại: hēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuất [ xù ]

5379, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét)

Nghĩa: thương xót

Quảng Cáo

cửa kính quận 6