Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沮喪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuân, tồn [ cūn , cún , qūn ]

8E06, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Xem thêm:

mẫn, thằng [ mǐn , shéng , shèng , yìng ]

7E69, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây thừng

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn