Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沵

沵

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27829

UTF-8: E6B2B5

UTF-32: 6CB5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Tiếng Nhật: レイ シ

Tiếng Nhật (On): DEI NAI

Quan Thoại: mǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

衰運
suy vận

Xem thêm:

cáo [ gào ]

8AA5, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. răn bảo ; 2. ban sắc mệnh

Quảng Cáo

bói tử vi