Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沸水
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồi [ chuí , tuí , zhuī ]

9B4B, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: một giống thú ở rừng

Xem thêm:

[ ]

78B7, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng