Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 沼 - chiểu | 沼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27836

UTF-8: E6B2BC

UTF-32: 6CBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu2

Định nghĩa tiếng Anh: lake, fishpond, swamps

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǎo

Tiếng Nhật: ショウ ぬま

Tiếng Nhật (Kun): NUMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: zhǎo

Âm thời Đường: jiɛ̌u

Tiếng Việt: trẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

躍躍
thích thích

Xem thêm:

咳嗽
khái thấu

Xem thêm:

du [ yōu ]

6538, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: vụt, thoáng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường