Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27836

UTF-8: E6B2BC

UTF-32: 6CBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu2

Định nghĩa tiếng Anh: lake, fishpond, swamps

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǎo

Tiếng Nhật: ショウ ぬま

Tiếng Nhật (Kun): NUMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: zhǎo

Âm thời Đường: jiɛ̌u

Tiếng Việt: trẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, dịch, nhiếp, trạch, đố [ gāo , hào , yì , zé ]

776A, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: mỡ màng, nhẵn bóng; rình, dòm

Xem thêm:

[ ]

93BC, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng