Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泑

泑

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27857

UTF-8: E6B391

UTF-32: 6CD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau2

Định nghĩa tiếng Anh: the vitreous glaze on china, porcelain, etc.

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yōu,āo

Tiếng Nhật: ユウ ユ オウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Tiếng Việt: ao

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bài [ pái ]

68D1, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

kiêu, nghiêu [ ào , jiāo ]

6D47, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bạc, mỏng ; 2. tưới

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng