Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 法言
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên [ yuān ]

9CF6, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: chim diều hâu

Xem thêm:

biên [ biān , biǎn , biàn ]

7DE8, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. sắp xếp, tổ chức ; 3. biên soạn, biên tập ; 4. đặt ra, bịa ra ; 5. sách, quyển, tập ; 6. phần (của một bộ sách)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1