Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳶

鳶

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40182

UTF-8: E9B3B6

UTF-32: 9CF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: kite; Milvus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 연:0N

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン とび とんび

Tiếng Nhật (Kun): TOBI TONBI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yuān

Âm thời Đường: iuɛn

Tiếng Việt: diều

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo tình - (早晴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tửu [ jiǔ ]

9152, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Nghĩa: rượu

Quảng Cáo

hat ke