Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 泛 - phiếm | phủng | 泛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27867

UTF-8: E6B39B

UTF-32: 6CDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Định nghĩa tiếng Anh: to drift, float; careless, reckless

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fàn,fěng,

Tiếng Nhật: ハン ホウ ホン ボウ うかぶ

Tiếng Nhật (Kun): UKABU

Tiếng Nhật (On): HAN HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PEM PONG

Quan Thoại: fàn

Âm thời Đường: *piæ̀m

Tiếng Việt: phiếm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nông [ ]

8380, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

付印
phó ấn

Xem thêm:

不宜
bất nghi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò