Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 泬 - quyết | 泬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27884

UTF-8: E6B3AC

UTF-32: 6CEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Pinyin: jué,xuè

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ほとばしる よこしま

Tiếng Nhật (Kun): HOTOBASHIRU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

撒嬌
tát kiều

Xem thêm:

hác [ hè , huò ]

58D1, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hang hốc ; 2. cái ngòi, cái ao

Xem thêm:

制使
chế sứ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt