Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21674

UTF-8: E592AA

UTF-32: 54AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Định nghĩa tiếng Anh: sound of cat, cat’s meow; meter; (Cant.) don’t!

Pinyin: miē,,mǎi,

Tiếng Nhật: ベイ

Tiếng Nhật (Kun): MEETORU

Tiếng Nhật (On): BI BEI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6077, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

bế [ bì ]

95ED, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đóng, khép (cửa) ; 2. nhắm (mắt) ; 3. ngậm ; 4. bế tắc, bí ; 5. che, đậy

Xem thêm:

niệp [ ]

9448, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho