Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+0 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 23376

UTF-8: E5AD90

UTF-32: 5B50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: offspring, child; fruit, seed of; first earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,zi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KO MI OTOKO

Tiếng Nhật (On): SHI SU

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tziə̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龜貨
quy hoá

Xem thêm:

huyên, tuyên, tụng [ sòng , xuān ]

5405, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng