Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泿

泿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27903

UTF-8: E6B3BF

UTF-32: 6CFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toại [ ]

7205, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Xem thêm:

thiễu, thu [ chǒu ]

77C1, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhìn, trông thấy ; 2. (xem: thu thải 睬)

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

6C16, tổng 6 nét, bộ khí 气 (+2 nét)

Nghĩa: nguyên tố neon, khí neon, Ne

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng