Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27904

UTF-8: E6B480

UTF-32: 6D00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Pinyin: pán,zhōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ ハン

Quan Thoại: pán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoan [ cuān ]

8EA5, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Nghĩa: 1. nhảy tót, vụt lên ; 2. ộc ra, phọt ra ; 3. được thăng chức

Xem thêm:

a [ ē ]

59B8, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

quyền [ ]

89E0, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng