Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27909

UTF-8: E6B485

UTF-32: 6D05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi3

Pinyin: zài

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: zài

Tiếng Việt: tưới

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáo [ gào ]

8BF0, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. răn bảo ; 2. ban sắc mệnh

Xem thêm:

齊心
tề tâm

Xem thêm:

hoàn, phàm [ fán ]

51E1, tổng 3 nét, bộ kỷ 几 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thường, bình thường, tục ; 2. đại khái, chung

Quảng Cáo

đậu phộng