Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+1 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20961

UTF-8: E587A1

UTF-32: 51E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: all, any, every; ordinary, common

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ボン ハン およそ すべて

Tiếng Nhật (Kun): SUBETE OYOSO

Tiếng Nhật (On): BON HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fán

Âm thời Đường: bhiæm

Tiếng Việt: phàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

982C, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Quảng Cáo

blog tử vi