Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27927

UTF-8: E6B497

UTF-32: 6D17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai2

Định nghĩa tiếng Anh: wash, rinse; clean, purify

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: xiǎn,

Tiếng Nhật: セン セイ サイ あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU ARAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEY SEN

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sěi

Tiếng Việt: tẩy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

888F, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

9C46, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng