Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洗

洗

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27927

UTF-8: E6B497

UTF-32: 6D17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai2

Định nghĩa tiếng Anh: wash, rinse; clean, purify

Tiếng Hàn (Hangul): 선:N 세:0E

Pinyin: xiǎn,xǐ

Tiếng Nhật: セン セイ サイ あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU ARAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEY SEN

Quan Thoại: xǐ

Âm thời Đường: *sěi

Tiếng Việt: tẩy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạch [ shí ]

70BB, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

瘡痍
sang di

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

68A6, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng