Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loã, luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi , liè , lù ]

7D2F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu; 1. xếp nhiều, chồng chất ; 2. tích luỹ, tích trữ ; 3. nhiều lần

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng