Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丿 - phiệt | thiên | triệt | 丿 what mean?

丿

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20031

UTF-8: E4B8BF

UTF-32: 4E3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Định nghĩa tiếng Anh: line; Kangxi radical 4

Pinyin: piě,

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ ヨウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): HETSU HECHI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: piě

Tiếng Việt: phết

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

日省
nhật tỉnh

Xem thêm:

chuỷ, truỷ, tỷ [ bī , bǐ ]

5315, tổng 2 nét, bộ tỷ 匕 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái thìa, cái muôi ; 2. dao găm

Xem thêm:

獦獠
cát lão
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm