Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丿

丿

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20031

UTF-8: E4B8BF

UTF-32: 4E3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Định nghĩa tiếng Anh: line; Kangxi radical 4

Pinyin: piě,

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ ヨウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): HETSU HECHI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: piě

Tiếng Việt: phết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức