Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27939

UTF-8: E6B4A3

UTF-32: 6D23

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Định nghĩa tiếng Anh: Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベイ マイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoạn [ ]

8F10, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng