Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洣

洣

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27939

UTF-8: E6B4A3

UTF-32: 6D23

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Định nghĩa tiếng Anh: Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang

Tiếng Hàn (Hangul): 미:N

Pinyin: mǐ

Tiếng Nhật: ベイ マイ

Quan Thoại: mǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuyết [ xuě ]

9CD5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá tuyết, cá moruy

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E1D, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

[ ]

8800, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Quảng Cáo

shop thảo dược