Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洧川
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

không, khống, khổng [ kōng , kǒng , kòng ]

7A7A, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. trống rỗng ; 2. không gian; 1. bỏ trống ; 2. khoảng trống

Xem thêm:

[ pán , pí , pó ]

9131, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

shop đặc sản