
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21993
UTF-8: E597A9
UTF-32: 55E9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: so2
Định nghĩa tiếng Anh: flute-like musical instrument
Pinyin: suǒ
Tiếng Nhật: サ
Tiếng Nhật (On): SA
Tiếng Hàn (Latinh): SWAY
Quan Thoại: suǒ
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chân nhân - (Sappurisa sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật