Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洮

洮

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27950

UTF-8: E6B4AE

UTF-32: 6D2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: cleanse; river in Gansu province

Tiếng Hàn (Hangul): 도:1N

Pinyin: táo,yáo,dào

Tiếng Nhật: トウ ドウ ヨウ チョウ ジョウ あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): TOU YOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Âm thời Đường: tɑu

Tiếng Việt: rệu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kình, kính [ jìn , jìng ]

52C1, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sức mạnh ; 2. cứng

Quảng Cáo

bán hạt óc chó