Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34107

UTF-8: E894BB

UTF-32: 853B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: 肉豆蔻 nutmeg, 豆蔻 cardamon

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: kòu

Âm thời Đường: xòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7612, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Xem thêm:

trăn [ zhēn ]

7349, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: trăn phi 狉)

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon