Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27956

UTF-8: E6B4B4

UTF-32: 6D34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: sound

Pinyin: píng,pēng

Tiếng Nhật: ヘイ ホウ ビョウ

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đãi [ dāi , dài ]

5F85, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đối xử, tiếp đãi ; 2. đợi, chờ

Xem thêm:

歐歐
âu âu

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

5B40, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Nghĩa: goá chồng

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026