Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27961

UTF-8: E6B4B9

UTF-32: 6D39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Henan province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: エン カン オン ガン

Tiếng Nhật (On): EN ON KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thái [ cǎi , cài ]

5BC0, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: đất của quan lại

Xem thêm:

[ ]

60BA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

慈悲
từ bi

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng