Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 浈 - trinh | 浈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27976

UTF-8: E6B588

UTF-32: 6D48

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Guangdong province

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thương [ ]

87AA, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

quyết [ juē ]

5658, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: bĩu môi, cong môi

Xem thêm:

岁月
tuế nguyệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh