Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27987

UTF-8: E6B593

UTF-32: 6D53

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Định nghĩa tiếng Anh: thick, strong, concentrated

Quan Thoại: nóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

6E3E, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đục (nước) ; 2. ngớ ngẩn ; 3. tự nhiên; (xem: hỗn độn 敦)

Xem thêm:

sá, đạc [ ]

4EDB, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh