Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27991

UTF-8: E6B597

UTF-32: 6D57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (On): KYUU GU

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: gàu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

nà, trà [ chá , ná ]

79C5, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Xem thêm:

女子
nữ tử

Quảng Cáo

đặc sản tphcm