Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浙江

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ngột [ wù ]

9770, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: ngột lạp 鞡)

Xem thêm:

thê [ qī ]

90EA, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thê (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng