Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28004

UTF-8: E6B5A4

UTF-32: 6D64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: beating of ocean; surging of water

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): FUKAI

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: huɛng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wēi , wěi , wèi ]

754F, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: sợ sệt

Xem thêm:

thầm [ ]

8A26, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Quảng Cáo

sách online