Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訦

訦

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35366

UTF-8: E8A8A6

UTF-32: 8A26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam4

Định nghĩa tiếng Anh: sincere; faithful

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン ジン

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: chén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hương [ xiāng , xiǎng ]

8297, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: hơi cơm, mùi thóc gạo

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân