Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35366

UTF-8: E8A8A6

UTF-32: 8A26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam4

Định nghĩa tiếng Anh: sincere; faithful

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン ジン

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jì ]

8507, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc um tùm ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay thuộc phía đông huyện Dịch, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

a, ả [ ē ]

5A3F, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: a na 娜)

Xem thêm:

khoái [ kuǎi , kuài ]

84AF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ khoái (dùng dệt vải) ; 2. họ Khoái

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2