Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畏

畏

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30031

UTF-8: E7958F

UTF-32: 754F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: fear, dread, awe, reverence

Tiếng Hàn (Hangul): 외:0E

Pinyin: wèi,wēi,wěi

Tiếng Nhật: イ ワイ エ おそれる かしこ かしこし かしこまる おそれ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU KASHIKOSHI KASHIKOMARU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *qiuə̀i

Tiếng Việt: uý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ dàng ]

57B1, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

thìn, thần [ chén ]

8FB0, tổng 7 nét, bộ thần 辰 (+0 nét)

Nghĩa: Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary