
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28011
UTF-8: E6B5AB
UTF-32: 6D6B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Khổ uẩn - (Mahàdukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô vi - (Asaṅkhata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật