Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28011

UTF-8: E6B5AB

UTF-32: 6D6B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon2

Pinyin: hǎn

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: hǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66D4, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Xem thêm:

nhuận [ ]

95A0, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A52, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng