
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 26324
UTF-8: E69B94
UTF-32: 66D4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du