Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38304

UTF-8: E996A0

UTF-32: 95A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeon6

Định nghĩa tiếng Anh: intercalary; extra, surplus

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Quan Thoại: rùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蔬食
sơ tự

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

826A, tổng 21 nét, bộ chu 舟 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Quảng Cáo

bánh ram sỉ