Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28012

UTF-8: E6B5AC

UTF-32: 6D6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: nautical mile

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ノット かいり

Tiếng Nhật (Kun): KAIRI NOTTO

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạt [ fá ]

6A43, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

phạm, phạn [ fàn ]

68B5, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: nết làm cho thanh tịnh

Xem thêm:

tẫn, tận [ jìn ]

4FAD, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng