Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浮標

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí ]

8FEA, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tới, đến ; 2. dẫn dắt

Xem thêm:

乙烯
ất hy

Xem thêm:

phê [ pī ]

921A, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: một thứ tên bắn thời xưa có mũi bằng sắt mỏng và rộng

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng