Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浴血
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7D5E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Xem thêm:

tương, tượng [ xiàng ]

50CF, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hình dáng ; 2. giống như

Quảng Cáo

làm chả giò