Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涞

涞

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28062

UTF-8: E6B69E

UTF-32: 6D9E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hebei province; creek

Quan Thoại: lái

Tiếng Việt: thui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

尼龙
ni long

Xem thêm:

意合
ý hợp

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11