Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23527

UTF-8: E5AFA7

UTF-32: 5BE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: repose, serenity, peace; peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0 :0

Pinyin: níng,nìng

Tiếng Nhật: ネイ ニョウ いずくんぞ なんぞ むしろ やすい やすらか やすんじる

Tiếng Nhật (Kun): YASUI MUSHIRO NANZO

Tiếng Nhật (On): NEI NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: níng

Âm thời Đường: *neng neng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

môi [ méi ]

7164, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: than đá

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm