Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涡 - oa | qua | 涡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28065

UTF-8: E6B6A1

UTF-32: 6DA1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: swirl, whirlpool, eddy

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

法座
pháp toà

Xem thêm:

冶长
dã tràng

Xem thêm:

mẫn, thằng [ shéng ]

7E04, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt