
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28097
UTF-8: E6B781
UTF-32: 6DC1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: