Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淋

淋

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28107

UTF-8: E6B78B

UTF-32: 6DCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: drip, soak, drench; perfectly

Tiếng Hàn (Hangul): 림:0N 임:0

Pinyin: lín,lìn

Tiếng Nhật: リン さびしい

Tiếng Nhật (Kun): SABISHII

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIM

Quan Thoại: lín

Âm thời Đường: *lim

Tiếng Việt: lấm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

9366, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: cây giáo, ngọn giáo

Xem thêm:

nhân [ yán , yīn ]

6C24, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: ma lực

Xem thêm:

金屋
kim ốc

Quảng Cáo

ram hà tĩnh