Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28118

UTF-8: E6B796

UTF-32: 6DD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau6

Định nghĩa tiếng Anh: slush; mud

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nào,zhào,zhuō,chuò

Tiếng Nhật: シャク タク トウ ドウ ジョウ ニョウ ショク ゾク うるおう しなやか どろ ぬかる ぬれる やわらかい やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): DORU

Tiếng Nhật (On): DOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: nào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bát, phất [ bó , fú ]

889A, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

ngã [ ]

9A00, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

6798, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng